Theo dữ kiện OECD, bằng chứng lịch sử và lập luận chính trị. OECD xác nhận Việt Nam đạt 392 điểm đọc hiểu, chỉ 41% đạt Level 2+, gần như không có học sinh Level 5+, trong khi học sinh Việt Nam lại có mức tò mò và kiên trì khá cao. (OECD) NỬA THẾ KỶ “TIẾN BỘ” TRÊN GIẤYPISA 2025, một bài kiểm tra không biết cúi đầu trước khẩu hiệuĐại xã luận về dân trí, giáo dục và khoảng cách giữa những gì một chế độ tuyên bố với những gì một thế hệ trẻ thực sự có khả năng làm đượcCó một thứ rất dễ sản xuất trong chính trị: Khẩu hiệu. Có một thứ khó sản xuất hơn: Một thế hệ biết suy nghĩ. Khẩu hiệu chỉ cần máy in. Một báo cáo thành tích chỉ cần một phòng họp. Một cuộc vận động chỉ cần một cái tên thật kêu. Một tấm biển “đạt chuẩn” chỉ cần một con dấu. Nhưng để tạo ra một con người có thể đọc một văn bản khó, hiểu nó, phân tích bằng chứng, phân biệt sự thật với ý kiến, phát hiện một lập luận sai và tự mình hình thành kết luận — cần một nền giáo dục thực sự. Và đó chính là nơi câu chuyện PISA 2025 trở nên đặc biệt khó chịu đối với mọi lời tự mãn. Không phải vì PISA là “kẻ thù của Việt Nam”. Không phải vì học sinh Việt Nam kém thông minh. Càng không phải vì người Việt Nam thiếu ý chí. Trái lại, OECD cho thấy học sinh Việt Nam có mức độ tò mò, ham học và kiên trì đáng kể: 84,9% nói rằng họ thích học những điều mới ở trường; 82,4% thích tìm hiểu mọi thứ hoạt động như thế nào; tỷ lệ học sinh nói rằng họ tiếp tục cố gắng khi công việc trở nên khó khăn cũng thuộc nhóm cao. Vậy vấn đề nằm ở đâu? Đây mới là câu hỏi mà một chính quyền thực sự quan tâm đến tương lai đất nước phải trả lời.
I. CHIẾC GƯƠNG KHÓ CHỊU MANG TÊN PISAPISA không hỏi học sinh: “Em có thuộc bài không?”
Nó hỏi một câu khó hơn: “Em có hiểu điều mình đang đọc không?”
PISA không đơn giản kiểm tra khả năng nhớ. OECD mô tả PISA là đánh giá khả năng của học sinh 15 tuổi trong việc vận dụng kiến thức, giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy phản biện và giao tiếp hiệu quả. Và năm 2025, kết quả của Việt Nam là: Đọc hiểu: 392 điểm. OECD: 461 điểm. Khoảng cách: 69 điểm. Chỉ 41% học sinh Việt Nam đạt Level 2 trở lên về đọc hiểu, so với 69% ở mức trung bình OECD. Điều đó có nghĩa khoảng 59% học sinh 15 tuổi không đạt Level 2, tức chưa chứng minh được năng lực đọc hiểu nền tảng mà PISA đặt ở ngưỡng này. Nhưng phải nói thật chính xác: 59% không có nghĩa là 59% mù chữ. Đây không phải một cuộc kiểm tra xem học sinh có biết đánh vần hay không. Level 2 đòi hỏi học sinh ít nhất phải có khả năng xác định ý chính của một văn bản có độ dài vừa phải, tìm thông tin theo những tiêu chí đôi khi phức tạp và suy ngẫm về mục đích hoặc hình thức của văn bản khi được yêu cầu. Và gần như không có học sinh Việt Nam đạt Level 5 trở lên. Ở Level 5+, OECD mô tả những năng lực cao hơn nhiều: hiểu văn bản dài và phức tạp, xử lý những khái niệm trừu tượng hoặc phản trực giác, và có thể phân biệt sự kiện với ý kiến dựa trên những dấu hiệu hàm ẩn trong nội dung hoặc nguồn thông tin. Đây mới là điều đáng suy nghĩ. Một nền giáo dục hiện đại không thể chỉ hỏi: “Học sinh có biết đọc không?” Nó phải hỏi: “Học sinh có biết đọc để hiểu thế giới không?”
II. TỪ “BIẾT CHỮ” ĐẾN “BIẾT SUY NGHĨ” — HAI THẾ GIỚI KHÁC NHAUĐây là nơi những lời tuyên bố về “dân trí” cần được xem xét lại. Một người biết đọc chữ có thể đọc: “Hôm nay trời đẹp.”
Nhưng dân trí cao hơn đòi hỏi người đó có thể hỏi: Một người có thể đọc một bài báo. Nhưng năng lực đọc hiểu cao hơn đòi hỏi họ phải biết: Ai là tác giả? Nguồn ở đâu? Bằng chứng là gì? Đâu là dữ kiện? Đâu là ý kiến? Đâu là suy diễn? Đâu là quảng cáo trá hình? Đâu là thông tin bị cắt khỏi ngữ cảnh? Đó mới là dân trí của thời đại thông tin. Và đó chính là lý do kết quả PISA cần được nhìn như một tín hiệu về chất lượng học tập, chứ không phải như một cuộc thi danh dự quốc gia.
III. MỘT NGHỊCH LÝ ĐAU ĐỚN: HỌC SINH KHÔNG PHẢI VẤN ĐỀĐiều đáng chú ý nhất trong dữ liệu OECD có lẽ không phải là điểm 392. Mà là những gì nằm phía sau nó. Học sinh Việt Nam không cho thấy một hình ảnh của một thế hệ lười biếng, vô cảm hay không muốn học. Ngược lại. 84,9% nói rằng họ thích học những điều mới. 82,4% thích biết mọi thứ hoạt động như thế nào. 79,2% nói rằng họ nỗ lực thêm khi công việc trở nên khó khăn. 76,1% nói rằng họ hoàn thành những gì mình bắt đầu. Vậy thì câu hỏi càng trở nên nghiêm khắc: Nếu học sinh có ham muốn học, có tò mò, có sức chịu đựng và có ý chí, tại sao năng lực đọc hiểu lại không chuyển hóa tương xứng? Đây là lúc chúng ta phải ngừng trách trẻ em. Và bắt đầu hỏi về: chương trình học, phương pháp giảng dạy, chất lượng giáo viên, văn hóa đọc, cách thi cử, môi trường tư duy, khả năng tiếp cận thông tin, phương pháp đánh giá và không gian dành cho tư duy độc lập. Nếu một đứa trẻ tò mò nhưng hệ thống chỉ yêu cầu nó nhớ câu trả lời có sẵn, thì vấn đề không nhất thiết nằm ở đứa trẻ. Nếu một học sinh đặt câu hỏi nhưng chỉ được thưởng khi trả lời đúng “đáp án chuẩn”, thì khả năng đặt câu hỏi sẽ dần trở thành một năng lực bị bỏ quên. Nếu một học sinh học rất nhiều nhưng phần lớn thời gian dành cho việc tái tạo kiến thức thay vì vận dụng kiến thức, thì xã hội có thể tạo ra những người học rất nhiều nhưng hiểu chưa đủ sâu. Đó là một nghịch lý mà mọi nền giáo dục phải đối mặt.
IV. VÀ ĐÂY LÀ PHẦN CHÂM BIẾM NHẤTCó một phương pháp giáo dục rất tiện lợi. Dạy học sinh câu trả lời. Còn một phương pháp khó hơn nhiều: Dạy học sinh đặt câu hỏi. Phương pháp thứ nhất dễ chấm điểm. Phương pháp thứ hai tạo ra những con người khó đoán hơn. Phương pháp thứ nhất có thể tạo ra bảng thành tích đẹp. Phương pháp thứ hai tạo ra nhà khoa học. Phương pháp thứ nhất tạo ra người thi giỏi. Phương pháp thứ hai tạo ra người phát minh. Phương pháp thứ nhất dạy: “Hãy nhớ.”
Phương pháp thứ hai hỏi: “Tại sao?”
Phương pháp thứ nhất nói: “Đây là kết luận.”
Phương pháp thứ hai hỏi: “Bằng chứng đâu?”
Phương pháp thứ nhất nói: “Đây là đáp án.”
Phương pháp thứ hai hỏi: “Nếu giả định ban đầu sai thì sao?”
Và đây chính là chỗ PISA trở thành một chiếc gương rất khó chịu. Bởi PISA không chấm điểm khả năng nhớ khẩu hiệu. Nó chấm năng lực sử dụng kiến thức.
V. “XÓA MÙ CHỮ” KHÔNG PHẢI LÀ ĐÍCH CUỐI CỦA VĂN MINHKhông ai phủ nhận rằng phổ cập biết chữ là một thành tựu xã hội quan trọng. Đó là nền móng. Nhưng nền móng không phải tòa nhà. Một quốc gia có thể đưa hàng triệu người từ không biết chữ đến biết đọc. Đó là tiến bộ. Nhưng sau đó phải đi tiếp. Từ: biết chữ đến: đọc hiểu đến: tư duy phản biện đến: đánh giá bằng chứng đến: nghiên cứu đến: sáng tạo đến: đổi mới đến: tạo ra tri thức mới. Nếu một chính quyền lấy thành tựu ở tầng thứ nhất để tuyên bố đã hoàn thành toàn bộ hành trình dân trí, thì đó không phải là tiêu chuẩn cao. Đó là hạ thấp tiêu chuẩn để dễ tuyên bố thành công hơn.
VI. MỘT CÂU HỎI RẤT ĐAU: “TIẾN BỘ” ĐƯỢC ĐO BẰNG GÌ?Sau nhiều thập niên, một quốc gia có quyền tự hào về những gì đã đạt được. Nhưng tự hào không miễn cho bất kỳ hệ thống nào khỏi việc bị kiểm chứng. Nếu nói: “Dân trí đã tiến bộ vượt bậc.”
thì câu hỏi tiếp theo phải là: Tiến bộ bao nhiêu? So với ai? Theo chỉ số nào? Ở tầng năng lực nào? Và dữ liệu độc lập nào xác nhận? Nếu nói: “Giáo dục đã đạt chuẩn quốc tế.”
thì: Chuẩn nào? Nếu nói: “Thế hệ trẻ Việt Nam rất giỏi.”
thì: Giỏi ở đâu? Nếu nói: “Dân trí cao.”
thì: Đo bằng tỷ lệ biết chữ hay bằng khả năng đọc hiểu, phân tích và tư duy? Đó không phải là những câu hỏi chống lại đất nước. Đó là những câu hỏi cần thiết cho một đất nước muốn tiến bộ.
VII. VÀ PISA 2025 KHÔNG CHO PHÉP TỰ MÃNOECD cho biết học sinh Việt Nam đạt thấp hơn trung bình OECD trong cả toán, đọc hiểu và khoa học. Toán: 443 điểm, so với 463 của OECD. Đọc: 392, so với 461. Khoa học cũng thấp hơn mức trung bình OECD. Trong toán, chỉ 58% đạt Level 2+, so với 65% OECD. Chỉ khoảng 4% đạt Level 5–6, so với 8% OECD. Trong khoa học, 71% đạt Level 2+, gần mức 74% của OECD, nhưng chỉ khoảng 2% thuộc nhóm Level 5–6, so với khoảng 7% OECD. Nói cách khác: Không phải mọi thứ đều thất bại. Nhưng cũng không thể lấy một vài điểm sáng để che đi một vấn đề lớn. Đặc biệt là đọc hiểu. Bởi đọc hiểu là nền tảng của gần như mọi môn học khác. Không hiểu văn bản thì khó hiểu luật. Không hiểu luật thì khó hiểu quyền. Không hiểu dữ liệu thì khó hiểu kinh tế. Không hiểu nguồn tin thì dễ bị thao túng. Không biết phân biệt bằng chứng với ý kiến thì dễ bị dẫn dắt. Và một xã hội mà người dân không có năng lực xử lý thông tin độc lập sẽ trở nên đặc biệt dễ tổn thương trong thời đại AI, mạng xã hội và thông tin giả.
VIII. “PISA KHÔNG PHÙ HỢP VỚI VIỆT NAM” — CÓ THẬT KHÔNG?Đây là phản biện có thể được đưa ra. Và cần trả lời một cách nghiêm túc. Đúng: không có một bài kiểm tra quốc tế nào đo được toàn bộ trí tuệ của một dân tộc. PISA cũng không phải thước đo hoàn hảo của mọi phẩm chất con người. Nhưng từ đó không thể suy ra: “Vậy kết quả PISA không có ý nghĩa.”
Nếu một thước đo có hạn chế, hãy phân tích hạn chế của nó. Nếu phương pháp có vấn đề, hãy chỉ ra cụ thể. Nếu văn hóa ảnh hưởng đến cách trả lời, hãy nghiên cứu mức độ ảnh hưởng. OECD chính mình cũng cảnh báo rằng một số chỉ số dựa trên câu trả lời của học sinh và hiệu trưởng cần được diễn giải thận trọng vì khác biệt văn hóa, cách hiểu câu hỏi và hành vi trả lời có thể ảnh hưởng đến dữ liệu. Nhưng đó là lý do để phân tích kỹ hơn, chứ không phải vứt bỏ toàn bộ kết quả. Đặc biệt khi Việt Nam đã tham gia PISA từ 2012, rồi tiếp tục tham gia 2015, 2018, 2022 và 2025.
IX. MỘT NGHỊCH LÝ KHÁC: PISA 2022 VÀ 2025Có một điểm cần đặc biệt thận trọng. PISA 2022 ghi nhận 77% học sinh Việt Nam đạt Level 2+ về đọc hiểu. PISA 2025 ghi nhận 41%. Không nên đơn giản tuyên bố: “Đọc hiểu Việt Nam sụp đổ 36 điểm phần trăm.”
Những kết quả giữa các chu kỳ cần được xem xét về thiết kế đánh giá, khả năng so sánh và các yếu tố kỹ thuật. OECD cũng ghi nhận PISA 2025 là một chu kỳ có những thay đổi quan trọng trong cách triển khai và nội dung đánh giá. Nhưng ngay cả khi không biến nó thành một đường biểu diễn “sụp đổ”, vẫn còn một thực tế không thể bỏ qua: PISA 2025 cho thấy chỉ 41% đạt Level 2+ về đọc hiểu. Đó đã đủ là một tín hiệu để cả hệ thống giáo dục phải nghiêm túc xem xét.
X. CÒN VIỆT NAM CỘNG HÒA? ĐÂY LÀ NƠI CẦN DŨNG CẢM VỚI SỰ THẬTNếu muốn bài viết mạnh, đừng biến lịch sử thành huyền thoại. Hãy biến nó thành câu hỏi có thể kiểm chứng. Không thể nói: “PISA chứng minh VNCH vượt CSVN.”
Không thể. PISA chưa tồn tại trước 1975. Nhưng cũng không thể nói: “Ngày nay chắc chắn vượt xa VNCH vì đã có nhiều trường học hơn.”
Cũng không đủ. Muốn so sánh hai thời kỳ, phải dùng các chỉ số tương thích. Và một số tư liệu lịch sử cho thấy hệ thống giáo dục tại miền Nam đã mở rộng nhanh trong những thập niên trước 1975. Một nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Việt-Mỹ thuộc University of Oregon dẫn số liệu thống kê VNCH cho biết số học sinh từ mẫu giáo đến trung học tăng từ khoảng 1,01 triệu năm học 1957–58 lên 2,26 triệu năm học 1966–67; số trường trung học tăng từ 363 lên 644. Số sinh viên đại học tăng từ 4.364 lên 32.393 trong cùng giai đoạn; hệ thống đại học gồm các trường công và tư tại Sài Gòn, Huế, Cần Thơ, Đà Lạt và các cơ sở khác. Một tài liệu lịch sử giáo dục khác ghi nhận rằng tại miền Nam, tỷ lệ trẻ hoàn tất giáo dục tiểu học tăng từ khoảng 30% năm 1960 lên 60% năm 1970, trong bối cảnh chiến tranh vẫn tiếp diễn. Tài liệu này đồng thời nhấn mạnh rằng chiến tranh đã làm suy yếu nghiêm trọng hệ thống giáo dục miền Nam. Những dữ kiện ấy không cho phép chúng ta viết một câu đơn giản: “VNCH hoàn hảo.” Không. Hệ thống giáo dục VNCH có những hạn chế nghiêm trọng: chiến tranh, bất bình đẳng tiếp cận, cơ sở vật chất yếu ở nhiều nơi, thư viện trường học hạn chế và sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn lực bên ngoài. Một nghiên cứu về thư viện VNCH thậm chí mô tả hệ thống thư viện trường học là rất yếu; nhiều trường tiểu học không có thư viện, và ngay cả các trường trung học lớn cũng thường chỉ có kho sách giáo khoa thay vì thư viện nghiên cứu đúng nghĩa. Nhưng chính sự thật phức tạp ấy mới làm lịch sử đáng tin. Không thần thánh hóa VNCH. Không thần thánh hóa CSVN. Đánh giá cả hai bằng dữ liệu. Đó mới là cách một xã hội trưởng thành nhìn vào quá khứ.
XI. VÀ ĐÂY LÀ ĐIỀU KHÔNG THỂ NÉ TRÁNHSau hơn nửa thế kỷ thống nhất đất nước, hệ thống giáo dục Việt Nam có quy mô lớn hơn rất nhiều. Đó là điều không thể phủ nhận. Tỷ lệ tiếp cận giáo dục đã mở rộng. Cơ sở đào tạo đã tăng. Số lượng sinh viên đã tăng. Internet đã thay đổi hoàn toàn khả năng tiếp cận thông tin. Một bộ phận lớn người Việt Nam học tập, nghiên cứu và làm việc thành công ở nước ngoài. Việt Nam có những học sinh, sinh viên, nhà khoa học, kỹ sư và doanh nhân xuất sắc. Không thể phủ nhận những điều đó. Nhưng một quốc gia lớn hơn, đông dân hơn và giàu hơn một thời kỳ trước không tự động chứng minh rằng chất lượng tư duy của hệ thống giáo dục đã tối ưu. Đó là hai câu chuyện khác nhau. Một quốc gia có thể xây nhiều trường hơn. Nhưng vẫn phải hỏi: Trong những trường ấy, trẻ em đang học cách suy nghĩ như thế nào?
XII. BẢN CÁO TRẠNG KHÔNG NHẮM VÀO HỌC SINHĐây là điểm quan trọng nhất. Không được lấy PISA để sỉ nhục học sinh Việt Nam. Đó sẽ là một sai lầm. Một đứa trẻ 15 tuổi không thiết kế chương trình giáo dục. Không viết sách giáo khoa. Không quyết định phương pháp thi cử. Không phân bổ ngân sách. Không quyết định môi trường học thuật. Không xây dựng hệ thống đánh giá. Không viết chính sách giáo dục quốc gia. Nếu kết quả không đạt kỳ vọng, câu hỏi đầu tiên phải đặt vào hệ thống, không phải vào đứa trẻ. Đặc biệt khi chính OECD cho thấy học sinh Việt Nam có mức độ tò mò và kiên trì cao. Đây không phải câu chuyện: “Trẻ Việt Nam kém.”
Mà phải là: “Một hệ thống có một nguồn nhân lực trẻ ham học như vậy đã chuyển hóa tiềm năng ấy thành năng lực bao nhiêu?”
Đó là câu hỏi nghiêm khắc hơn. Và cũng công bằng hơn.
XIII. TRƯỜNG HỌC KHÔNG NÊN LÀ NHÀ MÁY SẢN XUẤT ĐÁP ÁNMột nền giáo dục tốt không nên biến học sinh thành những chiếc máy: Đọc — nhớ — chép — thi — quên. Nó phải tạo ra: Đọc — hiểu — hỏi — kiểm chứng — phản biện — sáng tạo. Một quốc gia không thể bước vào nền kinh tế AI bằng một mô hình giáo dục chủ yếu đào tạo người tìm đúng đáp án có sẵn. AI có thể nhớ nhanh hơn con người. AI có thể tổng hợp nhanh hơn con người. AI có thể viết nhanh hơn con người. AI có thể tính toán nhanh hơn con người. Vậy con người còn phải làm gì? Đặt câu hỏi. Đánh giá bằng chứng. Phân biệt thật giả. Nhận biết ngữ cảnh. Đưa ra phán đoán. Sáng tạo. Chịu trách nhiệm. Đó chính là những năng lực mà một nền giáo dục hiện đại phải nuôi dưỡng.
XIV. NẾU KHÔNG, “CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0” CHỈ LÀ KHẨU HIỆU 4.0Đây là một nghịch lý lớn. Không thể vừa nói: “Việt Nam muốn trở thành quốc gia AI.”
vừa có một hệ thống mà năng lực đọc hiểu nền tảng của phần lớn học sinh 15 tuổi chưa đạt Level 2 theo PISA. Không thể nói: “Việt Nam sẽ trở thành nền kinh tế tri thức.”
nếu việc đọc, hiểu, phân tích và đánh giá nguồn thông tin vẫn chưa đạt mức mong muốn. Không thể nói: “Việt Nam sẽ trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo.”
nếu hệ thống giáo dục không tạo đủ không gian cho câu hỏi: “Tại sao?” “Nếu ngược lại thì sao?” “Có bằng chứng nào khác không?” “Chúng ta có thể làm tốt hơn không?” Đó không phải là chống chế độ. Đó là logic của phát triển.
XV. MỘT ĐẤT NƯỚC MUỐN MẠNH PHẢI CHẤP NHẬN NHỮNG CHIẾC GƯƠNG KHÓ CHỊUMột quốc gia trưởng thành không sợ bảng xếp hạng. Không sợ khảo sát. Không sợ báo cáo độc lập. Không sợ một kết quả xấu. Bởi vì kết quả xấu có thể được sửa. Chỉ có một thứ nguy hiểm hơn kết quả xấu: không chịu nhìn thấy nó. Một nền giáo dục mạnh không nói: “Đừng đưa con số đó ra.”
Nó nói: “Hãy cho chúng tôi biết tại sao.”
Một chính quyền thực sự muốn cải cách không nói: “Đừng làm mất hình ảnh quốc gia.”
Nó nói: “Hãy cho chúng tôi dữ liệu để sửa.”
Một xã hội tiến bộ không hỏi: “Ai làm chúng ta mất mặt?”
Nó hỏi: “Làm thế nào để năm sau tốt hơn?”
Đó mới là tinh thần cải cách.
XVI. CHÂM BIẾM CUỐI CÙNG: KHẨU HIỆU KHÔNG ĐỌC ĐƯỢC SÁCHCó thể dựng một sân khấu. Có thể treo hàng nghìn biểu ngữ. Có thể tổ chức hàng trăm lễ phát động. Có thể in hàng triệu bản báo cáo thành tích. Có thể nói: “Dân trí đã được nâng cao.” Nhưng rồi một đứa trẻ mở một văn bản. Nó phải đọc. Nó phải hiểu. Nó phải phân tích. Nó phải tìm bằng chứng. Nó phải nhận ra đâu là sự thật và đâu là ý kiến. Và không một khẩu hiệu nào có thể làm bài thay nó. Đó là khoảnh khắc mà tuyên truyền gặp thực tế. Không có micro. Không có lễ đài. Không có cờ. Không có khẩu hiệu. Chỉ có: một học sinh, một văn bản và một câu hỏi.
XVII. SAU GẦN MỘT THẾ KỶ, CÂU HỎI KHÔNG PHẢI LÀ “Đà TIẾN BỘ CHƯA?”Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930. Đất nước thống nhất năm 1975. Đến năm 2026, đã hơn nửa thế kỷ kể từ thống nhất. Trong khoảng thời gian ấy, Việt Nam đã trải qua chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, Đổi Mới, hội nhập quốc tế, toàn cầu hóa, Internet và giờ đây là AI. Đó là một hành trình lịch sử rất dài. Vì vậy câu hỏi ngày nay không còn nên là: “Việt Nam đã có tiến bộ hay chưa?”
Tất nhiên đã có tiến bộ ở nhiều mặt. Câu hỏi khó hơn phải là: “Việt Nam đã tiến bộ nhanh đến mức nào so với tiềm năng của chính mình và so với những hệ thống giáo dục cạnh tranh nhất thế giới?”
Đó là câu hỏi hoàn toàn khác. Và PISA 2025 cho thấy còn một khoảng cách rất đáng chú ý.
XVIII. KHÔNG CẦN KẾT ÁN HỌC SINH — HÃY KẾT ÁN SỰ TỰ MÃNĐây là chỗ mà lời phê bình cần mạnh nhất. Không phải: “Học sinh Việt Nam thất bại.” Mà là: “Một hệ thống giáo dục không được phép tự mãn khi dữ liệu cho thấy khoảng cách lớn.” Không phải: “Người Việt Nam kém.” Mà là: “Một dân tộc có nguồn nhân lực trẻ ham học phải được trao một hệ thống đủ tốt để biến ham học thành năng lực.” Không phải: “Việt Nam không có thành tựu.” Mà là: “Thành tựu không phải giấy phép để ngừng cải cách.” Không phải: “Quá khứ không có gì đáng kể.” Mà là: “Quá khứ phải được nghiên cứu bằng dữ liệu, không phải bằng huyền thoại.” Và cũng không phải: “PISA là bản án cuối cùng.” Mà là: “PISA là một tín hiệu đủ nghiêm trọng để không thể bị phủi đi bằng khẩu hiệu.”
XIX. MỘT CHƯƠNG TRÌNH CẢI CÁCH DÂN TRÍ THỰC SỰNếu muốn biến bài xã luận này từ lời chỉ trích thành một chương trình hành động, thì mục tiêu phải thay đổi. Không phải: 100% biết chữ. Mà: 100% đọc hiểu. Không phải: 100% học sinh thuộc bài. Mà: 100% học sinh biết đặt câu hỏi. Không phải: 100% vượt qua kỳ thi. Mà: 100% có khả năng tự học sau khi rời trường. Không phải: nhiều bằng cấp hơn. Mà: nhiều năng lực hơn. Không phải: nhiều giờ học hơn. Mà: nhiều giá trị học tập hơn. Không phải: nhiều báo cáo thành tích hơn. Mà: nhiều dữ liệu độc lập hơn. Không phải: sợ câu hỏi khó. Mà: khuyến khích câu hỏi khó. Không phải: dạy trẻ phải nghĩ gì. Mà: dạy trẻ cách suy nghĩ. Đó mới là một cuộc cách mạng giáo dục thực sự.
XX. LỜI KẾT — MỘT QUỐC GIA KHÔNG THỂ ĐỌC TƯƠNG LAI BẰNG KHẨU HIỆUPISA 2025 không phải là bản án đối với Việt Nam. Nhưng nó là một tấm biển cảnh báo. 392 điểm đọc hiểu. 41% đạt Level 2+. Khoảng 59% dưới Level 2. Gần như không có học sinh Level 5+. Toán 443 so với OECD 463. Khoa học thấp hơn OECD. Trong khi đó, học sinh Việt Nam lại cho thấy sự tò mò, ham học và kiên trì đáng kể. Đó là nghịch lý. Và nghịch lý ấy đáng lẽ phải trở thành một cuộc cải cách. Không phải một cuộc vận động tuyên truyền mới. Không phải một khẩu hiệu mới. Không phải một bảng thành tích mới. Một cuộc cải cách thật sự. Bởi một quốc gia muốn trở thành cường quốc không thể chỉ có những người biết đọc. Nó cần những người hiểu những gì họ đọc. Không thể chỉ có những người biết nói. Nó cần những người biết phân tích. Không thể chỉ có những người biết lặp lại. Nó cần những người biết đặt câu hỏi. Không thể chỉ có những người biết nghe. Nó cần những người biết kiểm chứng. Không thể chỉ có những người làm đúng theo đáp án. Nó cần những người có khả năng tạo ra đáp án mới. Và trên hết: Một quốc gia không thể xây dựng tương lai bằng cách dạy thế hệ trẻ chỉ nhìn vào quá khứ và lặp lại những câu trả lời có sẵn. Tương lai thuộc về những người có khả năng đọc thế giới, hiểu thế giới, chất vấn thế giới và thay đổi thế giới. Đó mới là dân trí. Vì vậy, nếu có một thông điệp duy nhất mà PISA 2025 gửi tới Việt Nam, thì nó không phải: “Các em học sinh đã thất bại.”
Mà là: “Hệ thống còn phải làm nhiều hơn nữa.”
Và nếu có một câu hỏi mà xã hội Việt Nam nên đặt ra sau khi nhìn thấy con số 392, thì không phải: “Ai làm chúng ta mất mặt?”
Mà là: “Tại sao một thế hệ trẻ ham học như vậy vẫn chưa được trao một nền giáo dục đủ mạnh để biến sự tò mò thành tri thức, biến tri thức thành tư duy, và biến tư duy thành năng lực sáng tạo?”
Đó mới là câu hỏi đáng sợ. Bởi vì một bảng điểm thấp có thể sửa. Một chương trình học có thể sửa. Một phương pháp giảng dạy có thể sửa. Một hệ thống thi cử có thể sửa. Nhưng một xã hội quen với việc tự khen mình đến mức không còn muốn nhìn vào dữ liệu thì khó sửa hơn rất nhiều. Cho nên: Đừng sợ PISA. Đừng sợ những con số xấu. Đừng sợ những câu hỏi khó. Hãy sợ một điều khác: Sợ đến mức không dám hỏi.Bởi một đứa trẻ không được dạy cách hỏi sẽ lớn lên thành một người chỉ biết nhận câu trả lời. Một xã hội không khuyến khích câu hỏi sẽ rất dễ biến thành xã hội tiêu thụ khẩu hiệu. Và một quốc gia chỉ biết tự ca ngợi thành tích của mình mà không chịu đo lại năng lực thật của thế hệ trẻ sẽ không biết mình đang đứng ở đâu. PISA không làm Việt Nam nhỏ đi. Sự tự mãn mới làm Việt Nam nhỏ đi. PISA chỉ đưa ra một chiếc gương. Việc còn lại là: Việt Nam có đủ can đảm nhìn vào chiếc gương ấy hay không? |