I. MỞ ĐẦU: VẤN ĐỀ CẦN PHẢI NHÌN NHẬN KHÁCH QUAN
Lịch sử Pháp thuộc là một giai đoạn phức tạp. Không thể phủ nhận:
Pháp xâm lược Việt Nam bằng vũ lực.
Pháp áp đặt chế độ thuộc địa, bóc lột tài nguyên và nhân lực.
Pháp đàn áp các phong trào kháng chiến.
Nhưng cũng không thể phủ nhận:
Pháp đã đưa vào Việt Nam nhiều yếu tố của văn minh đô thị hiện đại,
Pháp đã xây dựng hạ tầng, hành chính, y tế, giáo dục kiểu phương Tây,
Pháp đã tạo ra những thành phố, công trình, và thể chế mà Việt Nam tiếp tục sử dụng đến ngày nay.
Một bài phản biện nghiêm túc phải nhìn thấy cả hai mặt, không cực đoan.
**II. LUẬN ĐIỂM PHẢN BIỆN 1
PHÁP ĐÃ ĐƯA VIỆT NAM RA KHỎI MÔ HÌNH PHONG KIẾN TRUNG HOA LỖI THỜI**
1. Trước khi Pháp đến, Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề của mô hình Trung Hoa
Bộ máy quan lại dựa trên Nho giáo.
Kinh tế nông nghiệp lạc hậu.
Không có công nghiệp.
Không có khoa học kỹ thuật hiện đại.
Không có hệ thống pháp luật theo chuẩn phương Tây.
Không có đô thị hiện đại.
Việt Nam năm 1858 vẫn là một xã hội tiền hiện đại, giống Trung Hoa thời Mãn Thanh.
2. Pháp đưa vào Việt Nam mô hình nhà nước hiện đại
Hành chính theo kiểu châu Âu.
Tòa án, luật dân sự, thương mại, hình sự.
Hệ thống thuế, ngân khố, ngân hàng.
Bản đồ, địa chính, đo đạc khoa học.
Y tế công cộng, bệnh viện, vệ sinh đô thị.
Giáo dục phổ thông, trường học kiểu Tây.
Đây là những yếu tố mà triều Nguyễn không thể tự tạo ra.
3. Pháp đưa Việt Nam vào quỹ đạo văn minh công nghiệp
Đường sắt Bắc – Nam.
Cảng biển Sài Gòn, Hải Phòng.
Hệ thống điện, nước, bưu điện.
Nhà máy xi măng, dệt, cơ khí.
Đồn điền cao su, chè, cà phê.
Những thứ này không tồn tại trước khi Pháp đến.
**III. LUẬN ĐIỂM PHẢN BIỆN 2
PHÁP XÂY DỰNG NHỮNG ĐÔ THỊ HIỆN ĐẠI ĐẦU TIÊN CỦA VIỆT NAM**
1. Sài Gòn – “Hòn ngọc Viễn Đông”
Quy hoạch theo mô hình Paris.
Đường thẳng, đại lộ, vỉa hè, công viên.
Nhà thờ Đức Bà, Bưu điện, Dinh Thống đốc.
Hệ thống cống ngầm, điện, nước sạch.
Cảng Sài Gòn – một trong những cảng lớn nhất châu Á thời đó.
2. Hà Nội – thủ đô hiện đại đầu tiên
Phố Tây, khu hành chính, Nhà hát Lớn.
Cầu Long Biên – kỳ quan kỹ thuật thời đó.
Hồ Gươm – khu trung tâm đô thị kiểu Pháp.
Trường Bưởi, Đại học Đông Dương – nền tảng giáo dục hiện đại.
3. Đà Nẵng – cảng biển chiến lược
Quy hoạch cảng biển theo chuẩn châu Âu.
Hệ thống kho bãi, hải quan, thương cảng.
Đường bộ nối với Huế và Hội An.
4. Cao nguyên – từ vùng hoang sơ thành trung tâm kinh tế
Đà Lạt – thành phố nghỉ dưỡng kiểu Pháp.
Đồn điền chè, cà phê, cao su.
Hệ thống đường bộ xuyên cao nguyên.
Không thể phủ nhận: Pháp đã tạo ra nền tảng đô thị hóa Việt Nam.
**IV. LUẬN ĐIỂM PHẢN BIỆN 3
TRONG GẦN 100 NĂM, LÃNH THỔ VIỆT NAM ĐƯỢC GIỮ NGUYÊN VẸN**
1. Pháp bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ Đông Dương
Dù là thực dân, Pháp:
Không chia cắt Việt Nam thành nhiều quốc gia.
Không để mất đất cho Xiêm, Trung Hoa, hay các thế lực khác.
Không để biên giới bị xâm lấn.
2. So sánh với thời hiện đại
Sau 1975:
Việt Nam mất Hoàng Sa (1974).
Mất Gạc Ma và nhiều đảo khác (1988).
Mất đất biên giới phía Bắc (1999).
Mất một phần lãnh hải trong Vịnh Bắc Bộ (2000).
Điều này tạo ra một luận điểm phản biện:
Trong thời Pháp thuộc, Việt Nam không mất một tấc đất.Trong thời hiện đại, Việt Nam mất nhiều vùng lãnh thổ quan trọng.
Đây là sự thật lịch sử, không phải quan điểm chính trị.
**V. LUẬN ĐIỂM PHẢN BIỆN 4
PHÁP ĐƯA VIỆT NAM TIẾP XÚC VỚI TƯ TƯỞNG TỰ DO, DÂN CHỦ, KHAI SÁNG**
Tư tưởng Montesquieu, Rousseau, Voltaire.
Báo chí, xuất bản, chữ Quốc ngữ.
Tự do báo chí (giai đoạn 1920–1930).
Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục.
Phong trào Duy Tân.
Tư tưởng dân quyền, dân chủ.
Không có Pháp, Việt Nam không thể tiếp cận tư tưởng hiện đại nhanh như vậy.
**VI. LUẬN ĐIỂM PHẢN BIỆN 5
PHÁP TẠO RA NỀN TẢNG CHO NHỮNG NHÀ CÁCH MẠNG SAU NÀY**
Phan Chu Trinh học tư tưởng dân chủ Pháp.
Phan Bội Châu tiếp cận tư tưởng quốc gia chủ nghĩa.
Nguyễn Ái Quốc tiếp cận chủ nghĩa Marx tại Paris.
Nhiều trí thức Việt Nam được đào tạo tại Pháp.
Không thể phủ nhận: Phong trào cách mạng Việt Nam sinh ra từ môi trường tư tưởng Pháp.
VII. KẾT LUẬN PHẢN BIỆN
Bài phản biện này không nhằm ca ngợi thực dân. Thực dân là xâm lược — đó là sự thật.
Nhưng cũng là sự thật rằng:
Pháp đưa Việt Nam vào quỹ đạo văn minh hiện đại.
Pháp xây dựng những thành phố lớn nhất Việt Nam ngày nay.
Pháp tạo ra nền tảng hành chính, pháp luật, y tế, giáo dục hiện đại.
Pháp giữ toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam gần 100 năm.
Pháp mở cửa Việt Nam với thế giới, thoát khỏi ảnh hưởng phong kiến Trung Hoa.
Pháp tạo môi trường tư tưởng cho các phong trào dân chủ và cách mạng.
Một cái nhìn khách quan phải thấy cả hai mặt
Tôi đã rà lại các điểm lịch sử cốt lõi và đối chiếu với nguồn chính thức của Việt Nam. Có một điểm quan trọng cần chỉnh: không nên khẳng định như một sự kiện đã được chứng minh rằng 64 chiến sĩ “đứng thành vòng tròn tay nắm tay” trong toàn bộ diễn biến, hay rằng một mệnh lệnh cụ thể nhằm “cho đối phương giết để sám hối”. Những diễn giải đó vượt quá những gì các nguồn chính thức tôi tìm được chứng minh. Ngược lại, các nguồn chính thức xác nhận rất rõ việc Việt Nam khẳng định chủ quyền Hoàng Sa–Trường Sa, Trung Quốc dùng vũ lực chiếm Hoàng Sa năm 1974, và năm 1988 tiếp tục dùng vũ lực chiếm một số bãi đá ở Trường Sa. (Ministry of Foreign Affairs Vietnam)
Dưới đây là bản dài hơn, sử thi hơn, đau thương và uất nghẹn hơn, nhưng cố giữ ranh giới giữa sự kiện lịch sử và ngôn ngữ văn chương.
🇻🇳 HOÀNG SA 1974 – GẠC MA 1988
NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG KHÉP TRÊN BIỂN VIỆT NAM
Có những nỗi đau của một dân tộc không thể đo bằng năm tháng.
Có những mất mát không nằm yên trong quá khứ, mà cứ trở về theo từng con sóng, từng cơn gió biển, từng ngày lịch sử được nhắc lại.
Và có những địa danh, chỉ cần nghe tên thôi, lòng người đã nghẹn lại.
Hoàng Sa.
Gạc Ma.
Hai cái tên ấy không chỉ là những chấm nhỏ giữa Biển Đông.
Đó là ký ức.
Là máu.
Là nước mắt.
Là những người lính đã đi ra biển và có người không bao giờ trở về.
Là những gia đình đã chờ một cánh cửa mở ra, một bước chân trở về, một tiếng gọi thân quen — nhưng cuối cùng chỉ còn lại một khoảng trống không gì lấp được.
Và là câu hỏi mà lịch sử vẫn đặt trước mỗi thế hệ Việt Nam:
Chúng ta sẽ làm gì với những gì cha anh đã mất, đã giữ, và đã hy sinh?
I. HOÀNG SA 1974
VẾT CẮT BẰNG LỬA VÀO BIỂN TỔ QUỐC
Ngày 19 tháng 1 năm 1974.
Biển Hoàng Sa không còn là một vùng biển bình thường.
Súng nổ.
Tàu chiến đối đầu.
Và những người lính Việt Nam chiến đấu để bảo vệ quần đảo mà Việt Nam khẳng định có đầy đủ cơ sở lịch sử và pháp lý thuộc chủ quyền của mình.
Theo tài liệu của Bộ Quốc phòng Việt Nam, 74 quân nhân Việt Nam Cộng hòa đã hy sinh trong nỗ lực bảo vệ Hoàng Sa. (BTL Language)
Đó là một con số.
Nhưng đằng sau con số ấy là 74 cuộc đời.
74 người con.
74 gia đình.
74 người đã từng có một mái nhà, một người mẹ, một người cha, một người vợ, một đứa con, một người yêu, một người bạn.
Họ không phải những cái tên được sinh ra để trở thành những dòng chữ trong lịch sử.
Họ là những con người bằng xương bằng thịt.
Họ có tuổi trẻ.
Có những ước mơ chưa hoàn thành.
Có những lời hứa chưa kịp giữ.
Nhưng ngày hôm ấy, họ đứng giữa biển.
Và biển đã trở thành chiến trường.
Hoàng Sa bị Trung Quốc dùng vũ lực chiếm đóng.
Đối với Việt Nam, đó không phải là một sự chuyển giao chủ quyền.
Đó là một hành động dùng vũ lực mà Việt Nam tiếp tục phản đối.
Bộ Ngoại giao Việt Nam khẳng định Việt Nam có đầy đủ cơ sở pháp lý và bằng chứng lịch sử để xác lập chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa; đồng thời nhấn mạnh rằng việc sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp lãnh thổ không tạo ra danh nghĩa chủ quyền theo luật pháp quốc tế. (Ministry of Foreign Affairs Vietnam)
Vì thế, Hoàng Sa không thể chỉ được nhìn như một trận hải chiến đã kết thúc.
Nó là một câu hỏi chưa kết thúc.
Một vết thương chưa khép.
Một phần ký ức dân tộc vẫn nằm ngoài khơi.
II. NỖI ĐAU CỦA MỘT ĐẤT NƯỚC ĐANG BỊ XÉ NÁT BỞI CHIẾN TRANH
Bi kịch của Hoàng Sa càng đau hơn khi đặt nó vào bối cảnh Việt Nam năm 1974.
Đất nước vẫn đang ở giữa chiến tranh.
Hai miền đang đối đầu.
Người Việt đang bắn vào người Việt.
Và giữa lúc dân tộc bị chia cắt, một phần lãnh thổ ngoài biển lại trở thành chiến trường.
Đó là một trong những nghịch lý cay đắng nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại:
Một dân tộc đang chia đôi vì chiến tranh lại phải chứng kiến một phần lãnh thổ của mình bị mất bởi sức mạnh bên ngoài.
Những người lính bảo vệ Hoàng Sa năm ấy thuộc một phía của cuộc chiến.
Nhưng nỗi đau Hoàng Sa không thuộc riêng về một phía.
Nếu nhìn từ chiều dài lịch sử dân tộc, họ vẫn là những người Việt đã chết trên biển.
Và những người đã hy sinh vì Hoàng Sa không nên bị biến thành những con số của một cuộc nội chiến.
Họ phải được nhớ trước hết như những con người đã chết trong khi bảo vệ lãnh thổ Việt Nam.
III. TỪ HOÀNG SA ĐẾN TRƯỜNG SA
LỊCH SỬ KHÔNG CHO PHÉP DÂN TỘC NGỦ QUÊN
Mười bốn năm sau.
Một lần nữa, biển Việt Nam lại đẫm máu.
Lần này là Trường Sa.
Ngày 14 tháng 3 năm 1988, tại khu vực Gạc Ma, Cô Lin và Len Đao, lực lượng Việt Nam đối đầu với lực lượng Trung Quốc trong một cuộc đụng độ vũ trang.
Và một lần nữa, những người lính Việt Nam phải đối diện với một hoàn cảnh cực kỳ khắc nghiệt.
64 chiến sĩ Hải quân Nhân dân Việt Nam đã hy sinh.
Không phải 64 cái tên vô danh.
Không phải 64 con số lạnh lùng.
Mà là 64 cuộc đời bị cắt ngang.
64 gia đình mất đi một người con.
Có những người mẹ mất con.
Có những người vợ mất chồng.
Có những đứa trẻ lớn lên mà không còn được nghe tiếng cha.
Có những người đồng đội mang theo ký ức ấy suốt phần đời còn lại.
Và có những người lính đã nằm lại giữa biển sâu mà gia đình chỉ có thể tưởng tượng lần cuối họ đã nhìn thấy quê hương như thế nào.
IV. GẠC MA 1988
KHI NHỮNG NGƯỜI LÍNH ĐỨNG GIỮA SÓNG VÀ ĐẠN
Gạc Ma không phải là một cuộc chiến cân sức.
Đó là điều làm bi kịch trở nên đau đớn hơn.
Những người lính Việt Nam làm nhiệm vụ trên các bãi đá giữa biển.
Trong khi đó, lực lượng đối phương có tàu chiến và hỏa lực mạnh hơn rất nhiều.
Những con người trên bãi đá không có một chiến trường rộng lớn để cơ động.
Không có những công sự kiên cố.
Không có khoảng cách an toàn.
Chỉ có đá san hô, biển sâu và những con người đang cố giữ vị trí của mình.
Trong hoàn cảnh ấy, chủ trương không nổ súng trước được nhắc đến như một biện pháp kiềm chế nhằm tránh làm bùng nổ một cuộc xung đột lớn hơn.
Nhưng:
Không nổ súng trước không có nghĩa là đầu hàng.
Và càng không có nghĩa rằng những người lính đã ra đó để chết.
Đó là điều cần phải nói thật rõ.
Bởi nếu biến sự hy sinh của họ thành câu chuyện về sự buông xuôi, chúng ta đã vô tình lấy đi điều quý giá nhất còn lại của họ:
phẩm giá của người lính.
Khi xung đột nổ ra, những người lính Việt Nam đã chiến đấu.
Họ đã cố giữ vị trí.
Họ đã cố giữ cờ.
Họ đã cố giữ những gì được giao.
Và nhiều người trong số họ đã không trở về.
V. 64 NGƯỜI
64 NGỌN LỬA TẮT GIỮA BIỂN
Hãy thử quên đi những con số trong một phút.
Hãy tưởng tượng từng người.
Một người lính trẻ rời quê.
Mẹ anh đứng ở cửa.
Có thể bà chỉ nói:
“Đi mạnh giỏi.”
Có thể bà không biết đó là lần cuối cùng nhìn thấy con.
Một người khác có thể vừa cưới vợ.
Một người khác có thể đang nghĩ đến đứa con chưa chào đời.
Một người khác có thể chỉ mong hết nhiệm vụ để được trở về.
Không ai trong số họ sinh ra để chết.
Nhưng lịch sử đôi khi tàn nhẫn đến mức buộc con người phải đứng trước lựa chọn mà họ không bao giờ muốn có.
Ở Gạc Ma, những người lính ấy đã không trở về.
Biển giữ họ lại.
Và từ đó, mỗi con sóng ở Trường Sa dường như mang theo một câu hỏi:
64 người ấy đã hy sinh để làm gì?
Câu trả lời không thể chỉ là một nghi lễ.
Không thể chỉ là một vòng hoa.
Không thể chỉ là một phút mặc niệm mỗi năm.
Câu trả lời phải là:
Để thế hệ sau hiểu giá trị của hòa bình.
Để hiểu cái giá của chủ quyền.
Để đất nước không bao giờ trở lại thế yếu đến mức phải trả giá quá đắt cho từng tấc biển.
VI. CÔ LIN – HQ-505
KHI MỘT CON TÀU TRỞ THÀNH BIỂU TƯỢNG
Trong bi kịch Gạc Ma, Cô Lin cũng trở thành một phần không thể tách rời của ký ức.
Thuyền trưởng Vũ Huy Lễ, người chỉ huy HQ-505, sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Những tư liệu của Quân đội Nhân dân Việt Nam ghi nhận vai trò của ông và con tàu HQ-505 trong nhiệm vụ bảo vệ Trường Sa năm 1988. (SKNC)
Trong ký ức về trận chiến, hình ảnh con tàu lao lên bãi đá trở thành một biểu tượng mạnh mẽ:
Một con tàu có thể bị phá hủy.
Nhưng ý chí giữ đảo thì không dễ bị đánh chìm.
Đó là thứ còn lại sau tiếng pháo.
Sau khói lửa.
Sau những xác tàu.
Sau những người lính không trở về.
VII. ĐỪNG BIẾN GẠC MA THÀNH MỘT HUYỀN THOẠI SAI LỆCH
Có những lời kể khiến người ta đau hơn.
Có những giả thuyết cho rằng người lính được đưa ra đó để “làm bia sống”.
Có những lời đồn về một “thỏa hiệp ngầm”.
Có những diễn giải cho rằng lãnh đạo cố tình để binh sĩ hy sinh để một ngày nào đó đối phương “sám hối”.
Nhưng không nên biến những giả thuyết ấy thành sự thật lịch sử khi không có chứng cứ đáng tin cậy.
Nỗi đau của Gạc Ma đã đủ lớn.
Không cần phải dựng thêm một câu chuyện chưa được chứng minh để làm cho nó đau hơn.
Sự thật tự nó đã quá bi thương:
64 người chết.
Một cuộc đụng độ không cân sức.
Một phần các vị trí ở Trường Sa bị chiếm giữ.
Và một dân tộc phải sống với ký ức ấy suốt nhiều thập kỷ.
Đó mới là bi kịch.
Và chính vì sự thật đã đủ đau, chúng ta càng phải tôn trọng sự thật.
VIII. HOÀNG SA VÀ GẠC MA
HAI VẾT CẮT – MỘT NỖI ĐAU
Hoàng Sa:
74 người hy sinh.
Gạc Ma:
64 người hy sinh.
Hai thời điểm.
Hai hoàn cảnh chính trị khác nhau.
Hai lực lượng Việt Nam khác nhau.
Nhưng trong ký ức dân tộc, chúng gặp nhau ở một điểm:
những người Việt đã chết trên biển trong khi chủ quyền của Việt Nam bị thách thức bằng vũ lực.
Hoàng Sa là nỗi đau của một vùng lãnh thổ bị chiếm giữ.
Gạc Ma là nỗi đau của những người lính đã nằm lại để bảo vệ vị trí được giao.
Một bên là mất đảo.
Một bên là mất người.
Và cả hai cùng trở thành một vết thương lớn trong ký ức Việt Nam.
IX. NHƯNG ĐỪNG CHỈ KHÓC
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất.
Nếu mỗi năm chúng ta chỉ khóc trước Hoàng Sa.
Nếu mỗi năm chúng ta chỉ thắp hương cho Gạc Ma.
Nếu chúng ta chỉ phẫn nộ rồi lại quên.
Thì ký ức sẽ không đủ sức bảo vệ tương lai.
Nỗi đau phải biến thành sức mạnh.
Nước mắt phải biến thành hành động.
Sự hy sinh phải biến thành trách nhiệm.
Bởi bài học lớn nhất của Hoàng Sa và Gạc Ma không phải là:
“Chúng ta đã đau như thế nào.”
Mà là:
“Làm thế nào để đất nước không bao giờ yếu đến mức phải chịu một bi kịch tương tự một lần nữa?”
Muốn vậy, Việt Nam phải mạnh hơn.
Không chỉ mạnh bằng quân đội.
Mà mạnh bằng kinh tế.
Mạnh bằng khoa học.
Mạnh bằng công nghệ.
Mạnh bằng ngoại giao.
Mạnh bằng pháp lý.
Mạnh bằng năng lực công nghiệp.
Mạnh bằng khả năng kiểm soát biển.
Mạnh bằng một nền quốc phòng đủ sức răn đe.
Và mạnh bằng sự đoàn kết của chính người Việt Nam.
X. CHỦ QUYỀN KHÔNG CHỈ ĐƯỢC GIỮ BẰNG SÚNG
Một quốc gia hiện đại không bảo vệ chủ quyền chỉ bằng tàu chiến.
Chủ quyền còn được bảo vệ bằng:
luật pháp quốc tế.
bằng chứng lịch sử.
ngoại giao.
kinh tế.
công nghệ.
năng lực giám sát biển.
cảnh sát biển và lực lượng chấp pháp.
hạ tầng đảo.
năng lực hậu cần.
và sức mạnh quốc gia tổng hợp.
Chính lập trường chính thức của Việt Nam hiện nay cũng nhấn mạnh việc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. (Ministry of Foreign Affairs Vietnam)
Đó không phải là yếu mềm.
Đó là cách một quốc gia biến ký ức lịch sử thành sức mạnh pháp lý và chiến lược.
XI. HOÀNG SA KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CÂU CHUYỆN ĐÃ KHÉP LẠI
Ngày nay, Việt Nam tiếp tục khẳng định có đầy đủ cơ sở lịch sử và pháp lý đối với Hoàng Sa và Trường Sa.
Tháng 1 năm 2026, Bộ Ngoại giao Việt Nam tiếp tục tuyên bố rằng mọi hoạt động của nước ngoài tại Hoàng Sa không được Việt Nam cho phép là bất hợp pháp và vô giá trị, đồng thời Việt Nam kiên quyết phản đối. (Ministry of Foreign Affairs Vietnam)
Điều đó có nghĩa:
Lịch sử chưa kết thúc.
Không phải vì Việt Nam muốn chiến tranh.
Mà bởi chủ quyền vẫn phải được bảo vệ bằng hòa bình, luật pháp, ngoại giao và năng lực quốc gia.
Đó mới là cách tưởng nhớ người đã khuất mà không đẩy người đang sống vào một vòng xoáy chiến tranh mới.
XII. NỖI UẤT HẬN PHẢI TRỞ THÀNH Ý CHÍ TỰ CƯỜNG
Có một thứ nguy hiểm hơn cả thất bại:
quên vì sao mình thất bại.
Hoàng Sa dạy Việt Nam rằng sự chia rẽ và yếu thế có thể khiến một dân tộc phải trả giá khủng khiếp.
Gạc Ma dạy Việt Nam rằng lòng dũng cảm của người lính là vô cùng quý giá, nhưng lòng dũng cảm cần được nâng đỡ bởi sức mạnh quốc gia.
Một người lính có thể đứng trước họng súng.
Nhưng một đất nước phải làm được nhiều hơn thế.
Đất nước phải tạo ra những con tàu tốt hơn.
Những hệ thống radar tốt hơn.
Những vệ tinh tốt hơn.
Những căn cứ hậu cần vững chắc hơn.
Những ngành công nghiệp quốc phòng mạnh hơn.
Những nhà máy hiện đại hơn.
Những trường đại học mạnh hơn.
Những luật gia quốc tế giỏi hơn.
Những nhà ngoại giao bản lĩnh hơn.
Và một nền kinh tế đủ mạnh để không bị bất kỳ cường quốc nào dễ dàng ép buộc.
Đó mới là cách trả lời lịch sử.
XIII. GỬI NHỮNG NGƯỜI ĐÃ NẰM LẠI
Các anh đã đi ra biển.
Các anh đã không trở về.
Có người trở về trong ký ức.
Có người chỉ còn một cái tên.
Có người chỉ còn một bức ảnh.
Có người chỉ còn trong câu chuyện mà đồng đội kể lại.
Nhưng không ai trong các anh là người đã biến mất.
Bởi một dân tộc còn nhớ người đã chết thì người ấy vẫn còn sống trong lịch sử.
Các anh đã nằm lại giữa biển.
Nhưng biển không thể nuốt mất ký ức.
Sóng có thể xóa dấu chân trên cát.
Nhưng không thể xóa tên người.
Thời gian có thể làm bạc màu những bức ảnh.
Nhưng không thể làm bạc màu sự hy sinh.
Và những hòn đảo xa xôi ấy sẽ mãi nhắc người Việt rằng:
Có những người đã chết để chúng ta hiểu thế nào là Tổ quốc.
XIV. HOÀNG SA – GẠC MA
VẾT THƯƠNG RỈ MÁU, NHƯNG KHÔNG PHẢI VẾT THƯƠNG CỦA SỰ KHUẤT PHỤC
Hoàng Sa không phải là sự lãng quên.
Gạc Ma không phải là sự đầu hàng.
64 người lính không phải là những cái tên để người đời thương hại.
74 người lính Hoàng Sa cũng không phải những con số trong một bản thống kê chiến tranh.
Sáng 14/3/2013, tại Chùa Tảo Sách, Quận Tây Hồ, Hà Nội, một số bà con đã tổ chức một buổi tưởng niệm nho nhỏ tri ân 64 Liệt sĩ đã hy sinh trong trận chiến không cân sức chống lại quân Trung Quốc xâm lược tại đảo Gạc Ma, Trường Sa. Nhiều bạn trẻ đã tham gia cùng các bậc cha anh như Nhà giáo Phạm Toàn, KTS Trần Thanh Vân, Nhà báo Nguyễn Đình Ấm, bà Nguyễn Nguyên Bình, LS Hà Huy Sơn, Đại tá quân đội Phạm Xuân Phương, Đại tá an ninh Đăng Quang, TS Nguyễn Trường Tiến, v.v…
Về trận Hải chiến Gạc Ma 25 năm trước, một vị cựu quan chức nắm được nhiều thông tin “cung đình” đã kể lại một số chi tiết đáng chú ý. Theo ông, ngày 14/3/1988 là ngày đang tổ chức lễ viếng cố Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (Thủ tướng) Phạm Hùng. Đến 2 giờ chiều thì có tin từ Cục Tác chiến, Bộ Quốc phòng là mất Gạc Ma rồi.
Thế nhưng, do ngày hôm sau 15/3 làm lễ tang ông Phạm Hùng, nên phải sang ngày 16/3 mới họp Bộ Chính trị được. Sau khi nghe báo cáo tình hình, trong đó có cả thông tin về mệnh lệnh của Bộ trưởng Quốc phòng Lê Đức Anh không cho nổ súng, với lý do sợ bị mắc mưu “khiêu khích” của phía Trung Quốc, Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Cơ Thạch đã đứng lên đập bàn hết sức giận dữ. Ông nói đại ý: nó đang không có gì, anh lại tạo cho nó chỗ đứng ở Trường Sa, làm thay đổi hẳn bàn cờ chiến lược, hình thành thế xôi đỗ rất nguy hiểm. Hầu như không ai lên tiếng ủng hộ ông Thạch, mỗi người ít nhiều đều có lý do riêng, ví như ông TBT Nguyễn Văn Linh thì vốn vẫn đồng quan điểm với ông Lê Đức Anh, muốn khôi phục tình “hữu nghị anh em” với TQ, còn ông Đỗ Mười thì mong được thế vào chiếc ghế vừa bỏ trống của ông Phạm Hùng …
Hy vọng rồi đây, lịch sử sẽ phải làm rõ toàn bộ vụ việc này, xem xét công tội của từng người trong ban lãnh đạo VN khi đó.
Họ là ký ức của một dân tộc.
Họ là những người đã đứng ở nơi nguy hiểm nhất khi Tổ quốc cần họ.
Và nếu có một điều mà thế hệ hôm nay phải hứa với họ, thì không phải là một lời thề đầy giận dữ.
Mà là một lời thề tỉnh táo:
Chúng ta sẽ không quên.
Chúng ta sẽ không bóp méo lịch sử.
Chúng ta sẽ không biến nỗi đau thành hận thù mù quáng.
Chúng ta sẽ không để sự hy sinh của các anh trở thành vô nghĩa.
Chúng ta sẽ xây dựng một Việt Nam mạnh hơn.
Giàu hơn.
Đoàn kết hơn.
Có năng lực tự bảo vệ mình hơn.
Có tiếng nói mạnh hơn trên trường quốc tế.
Có nền công nghiệp đủ sức bảo vệ nền độc lập.
Có khoa học đủ sức nhìn thấy từng chuyển động trên biển.
Có luật pháp đủ sức bảo vệ từng quyền lợi của quốc gia.
Và có một thế hệ trẻ đủ hiểu rằng:
Yêu nước không chỉ là khóc khi nhìn lại quá khứ.
Yêu nước là làm cho đất nước mạnh hơn để tương lai không phải khóc lại cùng một nỗi đau.
XV. LỜI CUỐI
BIỂN VẪN Ở ĐÓ
Biển vẫn ở đó.
Sóng vẫn vỗ.
Gió vẫn thổi qua những bãi đá.
Mặt trời vẫn mọc trên Trường Sa.
Nhưng dưới lớp nước xanh ấy là ký ức của những con người đã không trở về.
Hoàng Sa vẫn ở đó trong ký ức Việt Nam.
Gạc Ma vẫn ở đó trong lịch sử Việt Nam.
Những người lính đã chết không thể trở lại.
Những năm tháng đã qua không thể quay lại.
Nhưng tương lai vẫn còn ở phía trước.
Và chính vì thế, nỗi đau không được phép trở thành tuyệt vọng.
Nỗi uất nghẹn không được phép trở thành mù quáng.
Nước mắt phải trở thành sức mạnh.
Ký ức phải trở thành trách nhiệm.
Sự hy sinh phải trở thành động lực dựng xây một quốc gia đủ mạnh để bảo vệ hòa bình.
Bởi cuối cùng, điều những người đã nằm lại trên biển để lại cho chúng ta không chỉ là nỗi đau.
Họ để lại một câu hỏi.
Một câu hỏi rất đơn giản.
Nhưng nặng như cả biển Đông:
Nếu các anh đã trao tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc, thì chúng ta sẽ làm gì với tương lai mà các anh để lại?
Và câu trả lời phải vang lên từ đất liền đến biển đảo:
Không quên.
Không khuất phục.
Không để lịch sử bị xóa khỏi ký ức.
Không để sự hy sinh trở thành vô nghĩa.
Hoàng Sa.
Gạc Ma.
Trường Sa.
Những cái tên ấy sẽ còn được nhắc lại khi những thế hệ hôm nay đã đi qua.
Lãnh đạo chính quyền Cộng sản Việt Nam cầu mong một ngày nào đó sẽ có động đất thật lớn, nhấn chìm đảo Hoàng Sa, giết hết lính Trung Quốc trú đóng tại đó, và CSVN sẽ tái chiếm Hoàng Sa, Trường Sa.
Bởi có những vết thương không bao giờ biến mất.
Nhưng chính những vết thương ấy có thể trở thành lời nhắc nhở để một dân tộc trưởng thành hơn, mạnh hơn và biết quý trọng hòa bình hơn.
Biển có thể rộng vô tận.
Thời gian có thể dài vô tận.
Nhưng ký ức về những người đã ngã xuống vì Tổ quốc không được phép chìm xuống đáy biển.
Nguồn kiểm chứng chính: Bộ Ngoại giao Việt Nam xác nhận lập trường về cơ sở lịch sử/pháp lý đối với Hoàng Sa và Trường Sa và phản đối việc dùng vũ lực; Bộ Quốc phòng ghi nhận 74 quân nhân VNCH hy sinh tại Hoàng Sa năm 1974; các nguồn Quân đội Nhân dân ghi nhận vai trò của Vũ Huy Lễ và HQ-505 trong sự kiện bảo vệ Trường Sa năm 1988. (Ministry of Foreign Affairs Vietnam)